Cách đọc bản đồ: 3 cụm cơ chế
Nghị định 268/2025 trông đồ sộ, nhưng với doanh nghiệp chỉ cần chia 3 cụm:
- ▪**Cụm A — Tiền trực tiếp** (cơ chế 1–4): tài trợ nhiệm vụ, đặt hàng, hỗ trợ lãi suất vay, voucher. Đây là chỗ “ra tiền”.
- ▪**Cụm B — Danh hiệu pháp lý để hưởng ưu đãi** (cơ chế 6, 7, 9): giấy công nhận khởi nghiệp sáng tạo, giấy chứng nhận doanh nghiệp KH&CN, giấy xác nhận kết quả không dùng ngân sách. Không ra tiền ngay, nhưng là chìa khóa mở ưu đãi thuế, đất đai, đấu thầu.
- ▪**Cụm C — Khung và hệ sinh thái** (cơ chế 5, 8): chương trình đổi mới sáng tạo quốc gia và các hoạt động hỗ trợ hệ sinh thái — nguồn phát sinh các đợt kêu gọi mà cụm A lấy kinh phí.
Cụm A — Tiền trực tiếp
**1. Tài trợ nhiệm vụ đổi mới sáng tạo (Điều 5–18).** Doanh nghiệp, tổ chức tự đề xuất nhiệm vụ và được cấp kinh phí không hoàn lại, toàn bộ hoặc một phần (có thể yêu cầu vốn đối ứng). Có 3 loại nhiệm vụ nộp hồ sơ trực tiếp: đổi mới công nghệ; phát triển sở hữu trí tuệ — nâng cao năng suất, chất lượng; hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo. Quy trình có mốc pháp định: kiểm tra hợp lệ 10 ngày → xét duyệt 30 ngày → thẩm định kinh phí 10 ngày → phê duyệt 10 ngày → ký hợp đồng 10 ngày; thời gian thực hiện nhiệm vụ tối đa 60 tháng. Hồ sơ theo Phụ lục I (doanh nghiệp tự chuẩn bị Mẫu I.1 + thuyết minh I.2/I.3/I.4/I.5 theo loại + cam kết I.6).
→ [Hướng dẫn chi tiết: Tài trợ nhiệm vụ đổi mới công nghệ](/chuong-trinh/tai-tro-nhiem-vu-doi-moi-cong-nghe) · [SHTT — năng suất chất lượng](/chuong-trinh/tai-tro-shtt-nang-suat-chat-luong) · [Hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo](/chuong-trinh/tai-tro-khoi-nghiep-sang-tao)
**2. Đặt hàng nhiệm vụ đổi mới sáng tạo (Điều 19).** Chiều ngược lại của tài trợ: Nhà nước xác định trước mục tiêu, sản phẩm cần có (phục vụ kinh tế — xã hội, quốc phòng, an ninh, lợi ích công) rồi giao trực tiếp cho doanh nghiệp, tổ chức đủ năng lực, cấp toàn bộ hoặc một phần kinh phí. Danh mục nhiệm vụ đặt hàng công bố công khai trên cổng thông tin điện tử và Nền tảng số quản lý KH,CN&ĐMST quốc gia — doanh nghiệp có năng lực giải bài toán lớn nên theo dõi mục này định kỳ.
→ [Hướng dẫn chi tiết: Nhiệm vụ đặt hàng](/chuong-trinh/nhiem-vu-dat-hang)
**3. Hỗ trợ lãi suất vay (Điều 20–22) — cơ chế chủ lực của NATIF.** Bạn vay ngân hàng để đổi mới công nghệ — Quỹ trả giúp một nửa tiền lãi: mức hỗ trợ 50% lãi suất theo hợp đồng tín dụng, tối đa 6%/năm, thời hạn đến khi trả hết nợ nhưng không quá 5 năm; khoản vay phải còn thời hạn tối thiểu 12 tháng (Điều 21). Điều kiện tiên quyết: đã ký hợp đồng cho vay với tổ chức tín dụng. Tiền hỗ trợ không hoàn lại, Quỹ chi thẳng cho ngân hàng sau khi bạn trả nợ đúng hạn — ký hợp đồng 3 bên Quỹ — ngân hàng — doanh nghiệp.
→ [Hướng dẫn chi tiết: Hỗ trợ lãi suất vay](/chuong-trinh/ho-tro-lai-suat-vay)
**4. Voucher — phiếu hỗ trợ tài chính (Điều 23–24) — cơ chế mới hoàn toàn.** Nhà nước “trợ giá” sản phẩm, dịch vụ mới của bạn bằng phiếu giảm giá phát cho người mua; Quỹ thanh toán lại phần giá trị voucher đã sử dụng. Mỗi doanh nghiệp cung cấp được hỗ trợ tối đa 3 loại sản phẩm/dịch vụ mới trong 1 năm tài chính; voucher có hạn dùng tối đa 12 tháng. Sản phẩm phải đã lưu hành hợp pháp và có yếu tố mới (công nghệ, tính năng, mô hình kinh doanh hoặc thị trường) — đây là công cụ đẩy bán hàng, không phải kinh phí nghiên cứu.
→ [Hướng dẫn chi tiết: Voucher đổi mới sáng tạo](/chuong-trinh/voucher-doi-moi-sang-tao)
Cụm B — Danh hiệu pháp lý để hưởng ưu đãi
**5. Công nhận tổ chức, cá nhân trong hệ sinh thái (Điều 29–46).** Một giấy công nhận hiệu lực 5 năm, cấp cho 9 loại đối tượng: trung tâm đổi mới sáng tạo (3 cấp), trung tâm hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo (3 cấp), cá nhân/nhóm/doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo, chuyên gia hỗ trợ KNST, nhà đầu tư cá nhân. Giấy công nhận là căn cứ hưởng ưu đãi (trong đó có miễn thuế TNCN cho nhà đầu tư, chuyên gia, sáng lập viên startup theo khoản 3 Điều 71 Luật 93/2025). Nộp tại UBND cấp tỉnh (cấp quốc gia: Bộ KH&CN); tự kê khai, tự chịu trách nhiệm; xử lý trong 15 ngày với đa số trường hợp; thẩm định miễn phí.
→ [Hướng dẫn chi tiết: Công nhận khởi nghiệp sáng tạo, chuyên gia, nhà đầu tư](/chuong-trinh/cong-nhan-khoi-nghiep-sang-tao)
**6. Giấy chứng nhận doanh nghiệp khoa học và công nghệ (Điều 47–56).** Căn cứ hưởng ưu đãi đầu tư, đấu thầu, thuế, tín dụng, đất đai (Điều 56). Điểm mới lớn: điều kiện phân theo quy mô — điểm chung là chi cho R&D và đổi mới sáng tạo tối thiểu 2% doanh thu thuần; doanh nghiệp lớn cần thêm bộ phận R&D tối thiểu 10 nhân lực trình độ đại học và doanh thu sản phẩm KH&CN tối thiểu 30% tổng doanh thu (hoặc ≥90 tỷ đồng/năm); doanh nghiệp vừa: 5 nhân lực, 20% doanh thu; doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ chỉ cần 2 nhân lực (hoặc thuê 2 chuyên gia) và 1 sản phẩm đang thương mại hóa. Nộp qua hệ thống dịch vụ công tại UBND cấp tỉnh, cấp trong 15 ngày; nghĩa vụ báo cáo hằng năm trước 15/12. Doanh nghiệp đã có chứng nhận theo NĐ 13/2019 tiếp tục hưởng ưu đãi trong thời gian còn lại (Điều 68).
→ [Hướng dẫn chi tiết: Chứng nhận doanh nghiệp KH&CN](/chuong-trinh/chung-nhan-doanh-nghiep-khcn)
**7. Xác nhận kết quả nhiệm vụ không dùng ngân sách (Điều 64).** Doanh nghiệp tự bỏ tiền nghiên cứu, muốn kết quả được Nhà nước “đóng dấu” để thương mại hóa và làm minh chứng đăng ký doanh nghiệp KH&CN: nộp hồ sơ tại UBND cấp tỉnh, hội đồng đánh giá, tối đa 28 ngày. Chi phí thẩm định do tổ chức đề nghị tự chi trả — cơ chế duy nhất trong Nghị định thu phí người nộp.
→ [Hướng dẫn chi tiết: Xác nhận kết quả không dùng NSNN](/chuong-trinh/xac-nhan-ket-qua-khong-nsnn)
Cụm C — Khung và hệ sinh thái
**8. Chương trình đổi mới sáng tạo quốc gia (Điều 25–28).** Khung trung — dài hạn: Chương trình quốc gia về đổi mới công nghệ; về khởi nghiệp sáng tạo; về phát triển tài sản trí tuệ, nâng cao năng suất, chất lượng. Doanh nghiệp không nộp hồ sơ trực tiếp vào “chương trình”, nhưng chính từ đây phát sinh các đợt kêu gọi nhiệm vụ ở Cụm A — hiểu định hướng chương trình là đoán trước được các đợt mở hồ sơ.
**9. Hỗ trợ hoạt động đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp và hệ sinh thái (Điều 57–63).** Điều 57 liệt kê 14 nhóm hoạt động đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp được thừa nhận — thực chất là “danh mục nội dung chi” có thể được tài trợ, hỗ trợ: nhận chuyển giao công nghệ, thuê thiết bị đo kiểm, nguyên vật liệu sản xuất thử nghiệm, thuê chuyên gia, đào tạo, thiết kế — chế tạo mẫu thử, chứng nhận hợp chuẩn hợp quy, đăng ký bảo hộ SHTT trong và ngoài nước, đầu tư dây chuyền phục vụ đổi mới công nghệ... Kèm theo là 13 nhóm hoạt động phát triển hệ sinh thái (Điều 59–60), Ngày hội Đổi mới sáng tạo quốc gia INNOVATION DAY 01/10 hằng năm và TECHFEST (Điều 61–62). Nguyên tắc hỗ trợ: dựa trên đánh giá kết quả đầu ra (Điều 58).
Bảng ai — được gì — ở đâu — bao lâu
| Bạn là | Cơ chế nên nhìn trước | Được gì (mức chính) | Nộp ở đâu | Mốc thời gian chính |
|---|---|---|---|---|
| DN sản xuất muốn thay công nghệ, có vay ngân hàng | Hỗ trợ lãi suất vay | 50% lãi suất, tối đa 6%/năm, đến 5 năm | NATIF / quỹ địa phương | Hợp lệ 10 ngày → xét ≤30 → phê duyệt 10 → hợp đồng 3 bên 3 ngày |
| DN có dự án đổi mới công nghệ, cần kinh phí không hoàn lại | Tài trợ nhiệm vụ ĐMST | Toàn bộ/một phần kinh phí; mức trần theo từng thông báo | Quỹ / bộ / UBND tỉnh theo thông báo | 10→30→10→10→10 ngày; thực hiện ≤60 tháng |
| DN có sản phẩm mới đã lưu hành, cần đẩy doanh số | Voucher | Trợ giá qua phiếu giảm giá; ≤3 sản phẩm/năm; voucher hạn 12 tháng | NATIF | Hợp lệ 10 → xét ≤30 → duyệt 10 → hợp đồng 10 ngày |
| DN đủ năng lực giải bài toán Nhà nước cần | Đặt hàng | Kinh phí toàn bộ/một phần, giao trực tiếp | Theo danh mục đặt hàng công bố | Như cơ chế tài trợ |
| Startup, nhóm khởi nghiệp | Công nhận KNST + tài trợ nhiệm vụ KNST + voucher | Giấy công nhận 5 năm → ưu đãi thuế TNCN, hỗ trợ hệ sinh thái | UBND cấp tỉnh | 15 ngày |
| DN có sản phẩm từ kết quả nghiên cứu | Chứng nhận DN KH&CN | Căn cứ ưu đãi đầu tư, đấu thầu, thuế, tín dụng, đất đai | UBND cấp tỉnh (dịch vụ công) | 15 ngày; báo cáo trước 15/12 hằng năm |
| DN tự đầu tư nghiên cứu, không dùng NSNN | Xác nhận kết quả | Giấy xác nhận để thương mại hóa, làm minh chứng DN KH&CN | UBND cấp tỉnh | ≤28 ngày |
| Vườn ươm, trung tâm, chuyên gia, nhà đầu tư | Công nhận theo Điều 29–37 | Giấy công nhận 5 năm, vào danh bạ hệ sinh thái | UBND tỉnh / Bộ KH&CN | 15 ngày (cấp quốc gia có hội đồng) |
Cần áp dụng vào trường hợp cụ thể?
Kết nối chuyên gia đã xác thực hoặc xem chương trình hỗ trợ liên quan.
Không chắc mình rơi vào ô nào? Làm wizard «Tôi được hỗ trợ gì?» — 5 câu hỏi, 2 phút →